galanty show

/gə'lænti'ʃou/
Học thuật
Thân thiện
galanty show

A family watches a galanty show in their living room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuồng bóng, màn trình diễn bóng: Một hình thức kịch nghệ hoặc trình diễn trong đó các hình bóng (thường con rối hoặc bàn tay) được chiếu lên một bức tường hoặc màn hình bằng một nguồn sáng phía sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children were fascinated by the old-fashioned galanty show at the fair. (Những đứa trẻ bị hoặc bởi màn tuồng bóng cổ điển tại hội chợ.)
    • Creating a simple galanty show with hands and a lamp can be a fun activity. (Tạo ra một màn trình diễn bóng đơn giản với bàn tay một cái đèn có thể một hoạt động thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc mô tả các hình thức nghệ thuật trình diễn cổ điển. nhấn mạnh vào kỹ thuật sử dụng ánh sáng bóng tối để kể chuyện.
Biến thể từ gần giống
  • Shadow play (n): Kịch bóng, một thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn để chỉ cùng loại hình nghệ thuật này.
  • Shadow puppetry (n): Nghệ thuật múa rối bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Shadow drama: Kịch bóng.
  • Silhouette show: Màn trình diễn hình bóng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "galanty show".
galanty show

A family watches a galanty show in their living room.

danh từ
  1. tuồng bóng (rọi bóng những con rối lên tường)